cach-tai-cs-go-1

Giải thích các thuật ngữ trong CSGO mà ai chơi cũng phải biết

Trong cách chơi game, có rất nhiều thuật ngữ mà nếu bạn không tìm hiểu sẽ không thể biết được. Trong bài viết này sẽ tổng hợp các thuật ngữ trong csgo để giúp những người mới chơi có thể hiểu rõ hơn nó và cải thiện được kỹ năng liên lạc trong chơi game. Legithacks4u xin chia sẻ đến các bạn bài viết sau đây. Ngoài ra, bài viết cũng sẽ hướng dẫn bạn cách tải cs go một cách hiệu quả nhất.

1. Các thuật ngữ trong csgo cơ bản bạn nên biết

CT: Counter-terrorist: Cụm từ chỉ bên cảnh sát

Bunny Hop: nhảy liên tục, không bị giảm tốc độ, kĩ thuật nhảy khá khó.

TK: teamkill, giết bồ

FF: friendlyfire, bắn đồng đội.

T: Terrorist: bên cướp

Cover: hỗ trợ

Hold site: giữ site

Utility: ám chỉ các lựu đạn

Hold: giữ vị trí

Rush: đẩy không ngừng, kể cả ăn flash

Push: đẩy ra

Shift: đi bộ

Full nade: lên các lựu đạn

Scrim: tập luyện 5v5 giữa các đội. Kiếm scrim: tìm đội để bắn, tập luyện

Kobe: giết người bằng nade

Molly: viết tắt của molotov (bomb lửa)

Nade: viết tắt của grenade

Glass cannon: mua AWP mà không mua giáp

Boost: nhờ đồng đội ngồi xuống để nhảy lên đầu họ để leo lên một vị trí cao hơn, hoặc đứng trên đầu họ để nhìn (nhớ là đứng lên sau khi boost để họ ở vị trí cao hơn).

Burst: chế độ bắn 3 viên (famas và glock)

Runboost: hai người chồng lên nhau chạy lấy đà đề người trên nhảy được cao hơn và xa hơn

Camp: ở lại vị trí canh, không di chuyển, hay hỗ trợ dù có chuyện gì.

Tap: bắn từng viên

Control recoil: điều chỉnh đường đi của đạn khi xã đạn

Split: tách ra. Split push tức là tách riêng ra rồi đẩy

Save: Giữ súng

Wallbang: đục tường

Care (Care A, Care B): coi chừng A, coi chừng B. Dùng để nhắc nhở để không lơ là

Crouch Jump: ngồi nhảy, ấn Ctrl + Space để leo lên.

Spam: bắn liên tục theo cách click chuột liên tục ở thời gian nhanh nhất có thể

Spray: xã đạn

Aim (Crosshair) placement: kê tâm

Các thuật ngữ trong csgo cơ bản bạn nên biết

Các thuật ngữ trong csgo cơ bản bạn nên biết

Xem thêm:

11 bộ game 3D online hay và chất lượng qua các năm 2014 – 2018

Top 10 game mobile hay được các gamer yêu thích hàng đầu

2. Tên Gọi Các Vai Trò Trong Game

Lurker: vị trí rình rập, tách ra khỏi team, thường móc lốp hoặc chặn rotation

Support: chuyên gia bom mìn, thường cũng là rifle/tanker

Playmaker/keyplayer: player có những pha bắn thần thánh thay đổi cả cục diện trận đấu hay round đấu.

Awper: sniper của team

Clutcher: người cuối cùng còn sống và đối mặt với tình huống 1v1 1v2…

Main/primary awper: súng nhắm chính

Entry Fragger: Nhân vật tiên phong lấy mạng, thường bắn tốt nhất team

Strat Caller (IGL): đội trưởng, người gọi chiến thuật chơi trong từng round (như: khi nào eco, anti-eco, buy)

Rifle/tanker: chuyên bắn súng càng

3. Các thuật ngữ Chuyên Môn Trong CSGO

Rush … non-stop: lao lên, không được dừng lại

Default/ bomb default: vị trí đặt bomb cơ bản ở từng site từng map.

Fake Site (Fake A hay Fake B): dụ đối phương để đánh lạc hướng

Rotate: đi hỗ trợ từ nơi này qua nơi khác, buộc phải bỏ vị trí, ví dụ A rotate sang B

Crossfire: Làm thế gọng kìm

Retake: chiếm lại site sau khi site đã bị chiếm giữ (thường là CT retake)

Pre-fire: bắn trước (bắn đại), thường ở các vị trí mà địch thường hay thủ, hay lúc họ đang đến gần bạn, mặc dù mình vẫn chưa thấy họ.

Chym (chim/knife): giết người bằng dao

Fake Plant: giả bộ đặt bomb để dụ CT lộ ra, thường trong tình huống 1v1.

Open Plant: đặt bomb ở vị trí mở.

Dinked: bị headshot vô đầu mà không chết, dink là tiếng bắn trúng đầu

Toxic: thành phần thiếu tôn trọng người chơi khác, cố tình xúc phạm, hạ thấp nhân phẩm, sỉ vã người khác.

212 : chia giữ site cơ bản: 2A 1 Mid 2B

Gaygun (dak dak): khẩu semi auto rifle (khẩu $5000 trong game)

Lit, tagged: bị thương. He’s tagged for 40, nghĩa là nó mất 40 máu (còn 60hp)

Fake defuse: gỡ bomb giả, đánh lạc hướng và dụ địch ra khỏi chỗ núp/an toàn.

Stack: tập trung ở một bên, Full Stack A: tập trung ở A, các vị trí bên B hoặc mid sẽ bị bỏ trống

Safe Plant: đặt bomb kín, giảm thiểu bị bắn trong lúc đặt bomb. Khi mà biết bên đối phương ở gần đó và có thể chặn đặt bomb.

Legged: ám chỉ việc awp bắn trúng chân mà không chết, thường 1 viên lục để kết thúc đối phương.

Setup bombsite: cách sắp xếp vị trí ở một site để thủ (nếu là T thì sau khi đặt được bomb)

Counter-flash: quăng flash để chống trả, thường dùng khi mình bị flash hoặc bị đối thủ ép.

Teamwork: tinh thần đồng đội, ở đây ám chỉ cách chơi theo hướng đồng đội

Baiter: thí bồ

Economy: kinh tế, ở đây là tiền tổng thể của toàn đội, và đối phương

Choke: 2 nghĩa:

1.dữ liệu thông số gửi từ server đến máy bạn bị mất

2. tụt phong độ, chơi không đúng sức mình

Exit Frag: khi round kết thúc, thường đứng ngoài canh sơ hở để giết lấy mạng, gây thiệt hại kinh tế cho đối phương ở round sau.

Comeback: lội ngược dòng, thường để thua tỉ số cách biệt nhưng sau đó từ từ gỡ hòa và rồi thắng trận đấu

Opening frag (Entry Frag): mạng mở đầu.

Frag: mạng

Fragging power: khả năng ăn mạng, càng cao tức là skill aim càng tốt.

Trade (trade kill): đổi mạng, khi 1 người chết, thì đồng đội phải đổi mạng để mạng đồng đội không bị lãng phí.

Bait: làm chim mồi

Keyround: round quan trọng nhất có thể ảnh hưởng đến thắng thua toàn trận đấu (do đội thua sẽ bị yếu về tiền và khả năng eco cao ở round sau)

Các thuật ngữ Chuyên Môn Trong CSGO

Các thuật ngữ Chuyên Môn Trong CSGO

4. Các Thuật Ngữ Dùng Ở Đầu Trận Trong CSGO

Anti-eco: Dùng để nhận biết khả năng của đối phương

Force-buy: mua súng bằng bất kỳ yếu tố nào

Half-buy: vẫn mua súng, nhưng có thể 2-3 người không đủ tiền để lên đầy đủ, nhưng vẫn quyết định dùng hết tiền thay vì giữ tiền để mua đầy đủ round sau.

Buy round: round mua súng đầy đủ và utility.

Eco: không mua bất kỳ súng gì (full-eco), hoặc chi tiêu rất ít (lục, nade), mục tiêu là để đủ tiền (thường trên $4k) ở round sau để có thể mua súng đầy đủ. (tốt nhất là sau khi chi tiêu thì tiền phải trên $2k, để round sau có thể đạt $4k)

Deco: mua deagle thôi (thuật ngữ này cs 1.6 nhiều hơn)

Drop (need drop): yêu cầu đồng đội mua súng cho mình

Các thuật ngữ trong CS GO bạn nên biết khi tham gia trò chơi
Các thuật ngữ trong CS GO bạn nên biết khi tham gia trò chơi

5. Các Từ Tiếng Anh trong CSGO

Let them come: Canh sẵn chờ chúng nó

Incoming: Họ đang đến

Cover me, I’m rushing (hoặc charging) : Yểm trợ cho tôi, tôi lên

Boost me: Đội tôi lên chỗ nào đó

Don’t hunt: Đừng có đi săn nó

Don’t chase: Đừng có đuổi theo nó

Watch my back : Canh đằng sau cho tôi

Take cover, hide: nấp đi

Above you: trên đầu

Beneath : bên dưới

Wallbang: bắn xuyên tường, Wallbang him: đục xuyên tường nó

Half HP: còn nửa máu, thường dùng cho trường hợp còn 45-55 HP

Low HP: còn dưới 40 HP

Under … : Bên dưới cái gì đó

Don’t peek: Đừng thò ra

Ambush: Mai phục

In the corner: trong góc

Beside..: Bên cạnh cái gì đó

Behind …: Đằng sau cái gì đó

Very low HP : Thường là còn dưới 20 máu, lúc đấy nên nói thêm “1 bullet he dies” để đồng đội hiểu kỹ hơn
NT nice try: có cố gắng

BL bad luck: thật không may mắn

Cách tải cs go miễn phí, đơn giản bạn không nên bỏ qua
Cách tải cs go miễn phí, đơn giản bạn không nên bỏ qua

6. Một số thuật ngữ khác thường dùng

Gh: good half (nói khi hết hiệp đầu), đây là thể hiện tinh thần thể thao

Glhf: good luck have fun

Juan Deag: bắn vào đầu bằng khẩu deagle

Flank: móc lốp, đánh từ đằng sau

Clutch: là người còn sống cuối cùng và thắng round đó.

Ez, ezpz: quá dễ

Flick: Tiến hành vảy chuột.

Jumpshot: nhảy bắn, thường nói việc giết người bằng cách nhảy bắn

Ace: một mình loại bỏ đối phương

Demo: replay của trận đấu

Warmup: khởi động. Đơn giản là trước khi chơi MM hay 5v5, thì đi chơi deathmatch/bắn với bot để tâm mình nó quen lại.

Afk: away from keyboard, ám chỉ hành động vô game mà không chơi

Wall, aimbot, spinbot: ám chỉ các loại hack trong game.

Wall: nhìn xuyên tường

Aimbot: tự canh đầu

Spin bot: xoay vòng vòng, đối phương tự lăn đùng ra chết ở nhà.

Ninja defuse: lén gỡ bomb để đối phương không biết.

Rifler: ám chỉ người sử dụng ak/m4

1G: nói về mấy thằng chết trong lửa

Noob: thằng gà, ám chỉ player chơi dở

Report: méc với valve thằng nào đó bạn nghĩa là cheater :))

GG: good game .Nói khi game kết thúc, dù thắng hay thua, đây là thể hiện tinh thần thể thao. Hoặc nghĩa khác mà mọi người thường dùng trong trận đấu, là đầu hàng.

Timing: khoảnh khắc, thường ở đây ám chỉ việc khoảnh khắc quyết định: mình vừa cất súng đi, thì đối phương xuất hiện, hoặc vừa quay đi thì nó đến.

Sneak: rình rập.

Bottom frag: bét biểm, giết người ít nhất

Top frag: nhất bảng, giết người nhiều nhất

Drop a x bomb: drop a 20 bomb, ăn được 20 mạng (x là số)

Pick, get a pick: ăn mạng lẻ. Picked nghĩa là bị giết lẻ

Carry: gánh team, thường giỏi nhất đội

No scope: awp/scout bắn mà không zoom

Smurf: trình cao dùng account rank thấp để chơi (hành gà)

Sticking it: CT tiếp tục gỡ bomb, không quan trọng chuyện gì xảy ra xung quanh.

VAC: nghĩa bóng các pha bắn thần thánh, kiểu như hack. Nghĩa đen là bị VAC Ban bởi Valve

Sức hấp dẫn và lỗi cuốn của trò chơi trong sc go
Sức hấp dẫn và lỗi cuốn của trò chơi trong sc go

Để có thể thử tài bắn súng của mình bạn hãy nắm bắt các thuật ngữ trong CSGO. Cách thức tiến hành đơn giản mà lại hoàn toàn miễn phí nên bạn có thể hoàn toàn yên tâm. Để có thể chơi tốt loại hình game này, bạn nhớ nắm vững các thuật ngữ cơ bản trong csgo nhé!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *